chén thề
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén rượu dùng trong lễ thề: "chén thề" chỉ chén rượu được hai bên cùng uống để thể hiện lời thề, lời cam kết thiêng liêng, thường là trong kết nghĩa anh em, kết duyên vợ chồng, hoặc lập giao ước quan trọng.
- Hành động uống rượu thề: "chén thề" cũng được dùng để chỉ nghi thức uống rượu nhằm xác nhận lời thề, mang tính biểu tượng cho sự trung thành và gắn kết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Họ nâng chén thề trước bàn thờ, nguyện sống chết có nhau. (Họ nâng chén rượu thề trước bàn thờ, thề nguyện sẽ cùng nhau sống chết.)
- Chén thề năm xưa vẫn còn, nhưng người thề đã xa. (Chén rượu dùng trong lễ thề năm xưa vẫn còn đó, nhưng người đã thề thì đã đi xa.)
Nghi thức:
- Trong lễ kết nghĩa, hai người cùng uống chén thề để tỏ lòng trung thành. (Trong lễ kết nghĩa, hai người cùng uống rượu thề để bày tỏ lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uống chén thề": thực hiện nghi thức uống rượu để thề nguyền.
- Họ đã uống chén thề trước khi lên đường chinh chiến. (Họ đã uống rượu thề trước khi ra trận.)
"chén thề kết tóc se duyên": chỉ lời thề trong hôn nhân, gắn bó trọn đời.
- Chén thề kết tóc se duyên là kỷ niệm thiêng liêng của đôi vợ chồng già. (Chén rượu thề trong lễ kết hôn là kỷ niệm thiêng liêng của cặp vợ chồng già.)
Biến thể và từ gần giống
Rượu thề (danh từ): rượu dùng trong lễ thề, tương đương với "chén thề".
- Họ cùng nhau uống rượu thề trước khi chia tay. (Họ cùng uống rượu thề trước khi chia tay.)
Lời thề (danh từ): lời cam kết thiêng liêng, thường đi kèm với nghi thức uống rượu.
- Lời thề của họ vẫn còn vang vọng. (Lời cam kết của họ vẫn còn được nhắc đến.)
Từ đồng nghĩa
- Chén rượu thề: chén rượu mang tính biểu tượng cho lời thề.
- Chén giao ước: chén rượu thể hiện sự cam kết, giao kèo.
Thành ngữ liên quan
- Chén thề đổ xuống dòng sông: chỉ lời thề đã được thực hiện và không thể thay đổi.
- Chén thề đổ xuống dòng sông, tình nghĩa ấy không bao giờ phai. (Lời thề đã được thực hiện, tình nghĩa đó sẽ mãi bền vững.)